dán mũi
Định nghĩa
- Động từ:
- Áp sát mũi vào một bề mặt nào đó (thường là kính, cửa sổ) để nhìn cho rõ: "dán mũi" chỉ hành động cúi xuống hoặc đưa mặt lại gần sát một vật thể, đặc biệt là kính tủ, cửa sổ, để quan sát một cách tò mò hoặc tập trung cao độ.
- Nghĩa bóng: chăm chú, tập trung quá mức vào một việc gì đó: "dán mũi" cũng được dùng để miêu tả việc ai đó dồn toàn bộ sự chú ý vào một hoạt động, thường mang sắc thái hài hước hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Đứa trẻ dán mũi vào tủ kính ngắm nhìn những món đồ chơi. (Đứa trẻ áp sát mũi vào mặt kính tủ để nhìn đồ chơi cho rõ.)
- Cô ấy dán mũi lên cửa sổ xe lửa để nhìn phong cảnh bên ngoài. (Cô ấy cúi sát mặt vào cửa kính toa tàu để quan sát cảnh vật.)
Nghĩa bóng:
- Anh ấy dán mũi vào màn hình máy tính suốt tám tiếng đồng hồ. (Anh ấy tập trung quá mức vào màn hình, không rời mắt.)
- Học sinh dán mũi vào sách vở, quên cả thời gian. (Học sinh chăm chú đọc sách đến mức không để ý xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dán mũi vào cửa kính": hành động quan sát một cách tò mò, thường là trẻ em hoặc người nghèo nhìn vào cửa hàng sang trọng.
- Những đứa trẻ nghèo dán mũi vào cửa kính tiệm bánh, thèm thuồng nhìn những chiếc bánh ngọt. (Chúng áp sát mặt vào kính để ngắm bánh, thể hiện sự ao ước.)
"dán mũi vào việc gì": tập trung đến mức không muốn làm việc khác.
- Cô ấy dán mũi vào việc đọc tiểu thuyết, không thèm trả lời điện thoại. (Cô ấy chăm chú đọc và phớt lờ mọi thứ xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
Dán mặt (động từ): áp sát mặt vào một bề mặt — tương tự "dán mũi" nhưng ít cụ thể hơn.
- Cậu bé dán mặt vào cửa sổ để xem trời mưa. (Cậu áp mặt vào kính.)
Chúi mũi (động từ): cúi đầu sát vào vật gì đó, thường mang nghĩa bóng là lao vào công việc.
- Anh ta chúi mũi vào đống giấy tờ suốt đêm. (Anh ta cắm đầu làm việc.)
Từ đồng nghĩa
Áp mũi: đưa mũi lại gần sát — đồng nghĩa hoàn toàn với "dán mũi" trong nghĩa đen.
- Cô ấy áp mũi vào kính để nhìn cho rõ. (Cô ấy dán mũi vào kính.)
Cắm mặt: tập trung cao độ vào một việc, thường là công việc hoặc học tập — đồng nghĩa nghĩa bóng.
- Học sinh cắm mặt vào bài tập, không ngẩng lên. (Học sinh dán mũi vào bài vở.)
Thành ngữ liên quan
- Dán mũi vào tủ kính: chỉ hành động của người tò mò, thèm muốn nhưng không thể với tới.
- Đi dạo phố, thấy cửa hàng xa xỉ, cô ấy chỉ biết dán mũi vào tủ kính. (Cô ấy nhìn mà không mua nổi, chỉ đứng ngắm.)